Thông tin sản phẩm
Creatine CAS:57-00-1 là một loại axit hữu cơ chứa nitơ-tự nhiên được tìm thấy trong mô cơ của con người. Công thức hóa học của nó là C₄H₉N₃O₂ và trọng lượng phân tử của nó là 131,13. Nhóm guanidine (-CN₃H₄) trong cấu trúc phân tử của nó là nhóm chức năng cốt lõi, mang lại cho nó khả năng lưu trữ và truyền năng lượng tuyệt vời. Trong cơ thể, nó kết hợp với phosphate tạo thành phosphocreatine, đóng vai trò là “nguồn dự trữ năng lượng nhanh” cho sự co cơ, cung cấp nhanh năng lượng cho việc tập luyện cường độ cao. Creatine là một loại bột tinh thể màu trắng ở nhiệt độ phòng, không mùi và có vị đắng. Nó dễ tan trong nước nhưng ít tan trong dung môi hữu cơ như etanol và ete. Nó được sử dụng rộng rãi trong các chất bổ sung dinh dưỡng thể thao, thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, và là thành phần cốt lõi có cả chức năng bổ sung năng lượng và điều hòa sinh lý. Trong lĩnh vực dinh dưỡng thể thao, nó được ca ngợi là "chất tăng trưởng cơ bắp và tăng cường hiệu suất an toàn và hiệu quả".
Mô tả sản phẩm
|
Công thức phân tử |
C4H9N3O2 |
|
Trọng lượng phân tử |
131.13 |
|
CAS |
57-00-1 |
|
EINECS |
200-306-6 |
|
Mã HS |
2925290090 |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột màu trắng đến trắng nhạt |
|
Đóng góilão hóa |
25kg/thùng |
COA
|
Kiểm tra |
Giới hạn |
Kết quả kiểm tra |
|
Vẻ bề ngoài |
Bột tinh thể màu trắng |
theo |
|
xét nghiệm |
Lớn hơn hoặc bằng 99,5% |
99.6% |
|
Rõ ràng & Màu sắc Hoặc |
Rõ ràng và không màu 100 |
theo |
|
creatinin |
tối đa 100% |
28.74 |
|
Dicyandiami de |
tối đa 0,05% |
0.0032 |
|
sunfat |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% |
theo |
|
Sắt |
Nhỏ hơn hoặc bằng 10ppm |
theo |
|
BẰNG |
Nhỏ hơn hoặc bằng lppm |
theo |
|
Hg |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1ppm |
theo |
|
Pb |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1ppm |
theo |
|
Đĩa CD |
Nhỏ hơn hoặc bằng lppm |
theo |
|
Kim loại nặng |
Nhỏ hơn hoặc bằng 5ppm |
theo |
|
Tổng thể hiếu khí |
Tối đa 1000cfu/g |
<1000cfu/g |
|
Nấm mốc và men |
Tối đa 100cfu/g |
<100cfu/g |
|
E. dạng COLI |
Không-thám tử |
Không-thám tử |
|
vi khuẩn Salmonella |
Không-thám tử |
Không-thám tử |
|
Kích thước mắt lưới |
80 lưới |
theo |
|
Tổn thất khi sấy |
tối đa 12,0% |
10.88% |
|
Dư lượng khi đánh lửa |
tối đa 0,1% |
0.06% |
Công dụng và ứng dụng
Creatine, với các hoạt động sinh lý cốt lõi là "bổ sung năng lượng nhanh chóng, thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp và tăng tốc phục hồi sau mệt mỏi", đã trở thành thành phần chính trong lĩnh vực dinh dưỡng thể thao. Nó cũng có ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Hiện nay, lĩnh vực thực phẩm bổ sung sức khỏe (dinh dưỡng thể thao) là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất, chiếm hơn 70% lượng tiêu thụ toàn cầu. Với nhận thức cộng đồng ngày càng tăng về sức khỏe và sự phát triển nhanh chóng của ngành thể dục, nhu cầu thị trường về creatine tiếp tục tăng nhanh.
1. Lĩnh vực thực phẩm bổ sung sức khỏe: Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng thể thao cốt lõi (Lĩnh vực ứng dụng cốt lõi)
Creatine là một trong những chất bổ sung dinh dưỡng thể thao phổ biến và được nghiên cứu kỹ lưỡng- nhất trên toàn cầu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm dinh dưỡng và sức khỏe thể thao khác nhau. Nó phù hợp cho các vận động viên chuyên nghiệp, những người đam mê thể dục và người lao động chân tay. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở việc cải thiện thành tích thể thao, thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp và đẩy nhanh quá trình phục hồi sau mệt mỏi.
2. Lĩnh vực thực phẩm: Chất tăng cường dinh dưỡng và Thành phần thực phẩm chức năng
Là chất tăng cường dinh dưỡng thực phẩm được phép sử dụng ở Trung Quốc (GB 14880-2012), creatine có thể được sử dụng để bổ sung cho nhiều loại thực phẩm khác nhau, bổ sung các chất quan trọng cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng của con người. Nó được sử dụng rộng rãi trong đồ uống thể thao, thanh năng lượng, bột protein và thực phẩm cho các mục đích y tế đặc biệt.
3. Lĩnh vực dược phẩm: Nguyên liệu, tá dược làm thuốc
Nhờ hoạt tính sinh lý tuyệt vời và độ an toàn, creatine-có độ tinh khiết cao đã trở thành nguyên liệu thô quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống như điều trị các bệnh về cơ, điều trị bổ trợ các bệnh về hệ thần kinh và hỗ trợ dinh dưỡng cho bệnh nhân chạy thận, đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh và quản lý sức khỏe.
4. Lĩnh vực mỹ phẩm: Hoạt chất chống-lão hóa và cải thiện làn da
Creatine, là một hoạt chất mới trong mỹ phẩm, được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau nhờ chức năng "bổ sung năng lượng, đặc tính chống oxy hóa và sửa chữa tế bào", khiến nó phù hợp cho các ứng dụng chăm sóc da chống-lão hóa, làm săn chắc và phục hồi.
5. Các lĩnh vực khác
- Công nghiệp thực phẩm dành cho thú cưng: Được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng trong thức ăn dành cho thú cưng dành cho chó (đặc biệt là chó lao động và chó thể thao); cung cấp năng lượng, cải thiện hiệu suất thể thao và sức bền; thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp và tăng cường thể lực;
- Kỹ thuật sinh hóa: Được sử dụng như một thành phần của môi trường nuôi cấy vi sinh vật trong các quá trình như nuôi cấy vi khuẩn và lên men-sinh học; cung cấp nguồn năng lượng và nitơ cho vi sinh vật phát triển, nâng cao hiệu quả lên men;
- Nghiên cứu khoa học: Là thuốc thử thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, nó được áp dụng rộng rãi trong các thí nghiệm nghiên cứu khoa học trong các lĩnh vực như hóa sinh, sinh học phân tử và y học thể thao, chẳng hạn như nghiên cứu về chuyển hóa năng lượng cơ, dinh dưỡng thể thao và cơ chế lão hóa tế bào da.
Ưu điểm của chúng tôi
* Hơn mười năm kinh nghiệm
* Hợp tác lâu dài-
* Cung cấp sản phẩm chất lượng cao-ổn định và liên tục
Chúng tôi mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài-với bạn.
Tại sao chọn Sinoright
Hệ thống chuỗi cung ứng hoàn chỉnh đảm bảo-giao hàng đúng hạn
Hàng hóa đảm bảo đúng lô hàng thực tế và từng lô hàng đạt yêu cầu chất lượng
Phương thức thanh toán linh hoạt: T/T, L/C, D/P, D/A, O/A, Ali Pay
Nhóm dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp-hỗ trợ sau bán hàng.

Chú phổ biến: creatine cas:57-00-1, Trung Quốc creatine cas:57-00-1 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy



