Natri Lactate CAS:312-85-6
Natri Lactate CAS:312-85-6

Natri Lactate CAS:312-85-6

Natri Lactate CAS:312-85-6 là muối natri của axit lactic (axit 2-hydroxypropanoic), có công thức hóa học C₃H₅NaO₃. Nó là một loại muối axit hữu cơ được tạo ra bởi phản ứng trung hòa axit lactic tự nhiên với natri hydroxit.
Gửi yêu cầu

Thông tin sản phẩm

 

Natri Lactate CAS:312-85-6 là muối natri của axit lactic (axit 2-hydroxypropanoic), có công thức hóa học C₃H₅NaO₃. Nó là một loại muối axit hữu cơ được tạo ra bởi phản ứng trung hòa axit lactic tự nhiên với natri hydroxit. Cấu trúc phân tử của nó chứa các nhóm hydroxyl (-OH) và carboxylate (-COONa), mang lại khả năng hòa tan trong nước tuyệt vời, đặc tính giữ ẩm mạnh mẽ, khả năng điều chỉnh độ pH tốt và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời. Hơn nữa, nó có nguồn gốc từ các nguồn tự nhiên (có thể được điều chế bằng cách lên men sinh khối như ngô và mía), khiến nó trở thành chất phụ gia đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp, và đặc biệt quan trọng trong các hệ thống sản phẩm tự nhiên và xanh.

 

Mô tả sản phẩm

 

Công thức phân tử

C3H5NaO3

Trọng lượng phân tử

112.06

CAS

312-85-6

EINECS

212-762-3

Mã HS

2918110000

Lớp có sẵn

Cấp thực phẩm, cấp dược phẩm

Vẻ bề ngoài

Xi-rô không màu hoặc gần như không màu như chất lỏng

Gói hànge

25kg/phuy, 1FCL=24MT

 

COA

 

Mục

Tiêu chuẩn

Kết quả

Rõ ràng

Màu sắc

không màu hoặc vàng nhạt

không màu

Mùi

không mùi

không mùi

Kết cấu

chất lỏng trong suốt hơi nhớt

chất lỏng trong suốt hơi nhớt

Tổng Natri Lactate %

Lớn hơn hoặc bằng 60

60.1

Puity(L-đồng phân)

Lớn hơn hoặc bằng 95

>95

sắc tố, apha

Nhỏ hơn hoặc bằng 50

<50

PH

6.5-7.5

7.1

clorua %

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,05

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,05

Xyanua mg/kg

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5

<0.5

Chì mg/kg

Nhỏ hơn hoặc bằng 2

<2

% sunfat

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,002

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,002

Asen(As) mg/kg

Nhỏ hơn hoặc bằng 3

<3

Thủy ngân(Hg) mg/kg

Nhỏ hơn hoặc bằng 1

<1

% metanol và metyl este

Nhỏ hơn hoặc bằng 0,025

<0.025

Citrate, Oxalate, Phosphate hoặc Tartrate

đi qua

đi qua

Giảm đường

đi qua

đi qua

 

Công dụng và ứng dụng

 

Với ưu điểm cốt lõi là "nguồn gốc tự nhiên, đặc tính giữ ẩm tuyệt vời, điều chỉnh độ pH, khả năng tương thích sinh học và độc tính thấp", natri lactate đã thâm nhập rộng rãi vào ba lĩnh vực cốt lõi là thực phẩm, y học và hóa chất hàng ngày. Nó cũng có những ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực thích hợp như chất chống đông công nghiệp và gia công kim loại, khiến nó trở thành một trong những chất phụ gia tự nhiên-phát triển nhanh nhất trên toàn cầu.

 

1. Công nghiệp thực phẩm: Chất giữ ẩm, bảo quản và cải thiện chất lượng tự nhiên

Là một chất phụ gia thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên được phép sử dụng ở Trung Quốc (GB 2760-2014), natri lactate có thể đồng thời cung cấp các chức năng giữ ẩm, bảo quản, tạo hương liệu và điều chỉnh độ pH. Nó không mùi và không ảnh hưởng đến hương vị ban đầu của thực phẩm, khiến nó trở thành chất phụ gia lý tưởng cho các sản phẩm thịt, sản phẩm từ sữa, đồ nướng và các sản phẩm thực phẩm khác.

 

2. Lĩnh vực chăm sóc cá nhân: Thành phần tự nhiên chính giúp dưỡng ẩm và dưỡng da

Natri lactate là thành phần tự nhiên có trong da người (tầng sừng chứa 0,5% đến 1,0% lactate), có khả năng tương thích tuyệt vời với da. Hiệu suất dưỡng ẩm của nó vượt trội so với các chất giữ ẩm truyền thống như glycerin và propylene glycol, khiến nó trở thành-thành phần tự nhiên cao cấp cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chăm sóc da, chăm sóc tóc và mỹ phẩm.

 

3. Lĩnh vực dược phẩm: Dịch thay thế và tá dược dược phẩm

Natri lactate đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển (CP 2020, USP 45, EP 10), ít độc tính và có khả năng tương thích sinh học tốt. Nó có thể được sử dụng như một chất thay thế chất lỏng trong điều trị lâm sàng và cũng là một tá dược quan trọng trong chế phẩm dược phẩm, đảm bảo tính ổn định và an toàn của thuốc.

 

4. Ứng dụng công nghiệp: Chất chống đông và chất ức chế ăn mòn thân thiện với môi trường

Natri lactate có đặc tính chống đông và ức chế ăn mòn tuyệt vời, có khả năng phân hủy sinh học (BOD₅/COD > 0,8) và thân thiện với môi trường. Nó là giải pháp thay thế thân thiện với môi trường lý tưởng cho các chất chống đông độc hại truyền thống (như ethylene glycol và propylene glycol) và các chất ức chế ăn mòn (như cromat và phốt phát).

 

Ưu điểm của chúng tôi

 

Là nhà cung cấp hóa chất chuyên nghiệp với hơn 10 năm kinh nghiệm, Sinoright đảm bảo cung cấp-lâu dài, ổn định và liên tục các sản phẩm chất lượng cao-và mong muốn thiết lập mối quan hệ đối tác-lâu dài với bạn.

 

Tại sao chọn Sinoright

Hệ thống chuỗi cung ứng hoàn chỉnh đảm bảo-giao hàng đúng hạn

Hàng hóa đảm bảo đúng lô hàng thực tế và từng lô hàng đạt yêu cầu chất lượng

Phương thức thanh toán linh hoạt: T/T, L/C, D/P, D/A, O/A, Ali Pay

Nhóm dịch vụ chuyên nghiệp cung cấp-hỗ trợ sau bán hàng.

 

product-845-461

 

Chú phổ biến: natri lactate cas:312-85-6, Trung Quốc natri lactate cas:312-85-6 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy